發奏

fā zòu phát tấu

Hán Việt: phát tấu · Pinyin: fā zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 启奏﹐奏闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.启奏﹐奏闻。