發客 phát khách Hán Việt: phát khách Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 客 (khách)Hán Việtphát kháchCấu tạo發 + 客 · phát + khách nghĩa thành phần: phát + khách Nghĩa EngCihui 發客 ākè v. sell goods to customers