發差 phát soa Hán Việt: phát soa Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 差 (soa)Hán Việtphát soaCấu tạo發 + 差 · phát + soa nghĩa thành phần: phát + soa Nghĩa EngCihui 髮差 àchā n. hairbreadth