發市
phát thị
Hán Việt: phát thị · Pinyin: fā shì
Tổng quan
mở hàng: bán mở hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui mở hàng: bán mở hàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指商店等一天里第一次成交;开张➋。
Eng
- Cihui 發市 fāshì v.o. begin business
Hán Việt: phát thị · Pinyin: fā shì
mở hàng: bán mở hàng