發乾 phát kiền Hán Việt: phát kiền Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 乾 (kiền)Hán Việtphát kiềnCấu tạo發 + 乾 · phát + kiền nghĩa thành phần: phát + kiền Nghĩa EngCihui 發乾 āgān* v.o. become dry