發莊 phát trang Hán Việt: phát trang Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 莊 (trang)Hán Việtphát trangCấu tạo發 + 莊 · phát + trang nghĩa thành phần: phát + trang Nghĩa EngCihui 發莊 āzhuāng v.o. sell wholesale ◆n. wholesale merchant M:²wèi/¹míng/¹gè