髮廊
phát lang
Hán Việt: phát lang · Pinyin: fà láng
Tổng quan
salon tóc | tiệm làm tóc | LT:家,間|间
Nghĩa
Việt
- Cihui salon tóc | tiệm làm tóc | LT:家,間|间
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為大眾服務設計髮型和洗髮等的地方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美容理发店(多指小型的)。
Eng
- CC-CEDICT hair salon|hairdresser's shop|CL:家[jia1],間|间[jian1]
- Cihui hair salon; hairdresser's shop; CL:家,間|间