發往 phát vãng Hán Việt: phát vãng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 往 (vãng)Hán Việtphát vãngCấu tạo發 + 往 · phát + vãng nghĩa thành phần: phát + vãng Nghĩa EngCihui 發往 āwǎng v. send to