發徵 fā zhēng · phát trưng Hán Việt: phát trưng · Pinyin: fā zhēng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 徵 (trưng)Pinyinfā zhēngHán Việtphát trưngCấu tạo發 + 徵 · phát + trưng nghĩa thành phần: phát + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发令征收或征求。Tân Hoa Tự Điển 1.发令征收或征求。