發心 phát tâm Hán Việt: phát tâm Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 心 (tâm)Hán Việtphát tâmCấu tạo發 + 心 · phát + tâm nghĩa thành phần: phát + tâm Nghĩa EngCihui 發心 fāxīn v.o. make up one's mind (to do sth.)