發志 fā zhì · phát chí Hán Việt: phát chí · Pinyin: fā zhì Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 志 (chí)Pinyinfā zhìHán Việtphát chíCấu tạo發 + 志 · phát + chí nghĩa thành phần: phát + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 激发志气;立志; 抒发思想感情。Tân Hoa Tự Điển 1.激发志气;立志。 2.抒发思想感情。