發憂 fā yōu · phát ưu Hán Việt: phát ưu · Pinyin: fā yōu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 憂 (ưu)Pinyinfā yōuHán Việtphát ưuCấu tạo發 + 憂 · phát + ưu nghĩa thành phần: phát + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感到愁闷。Tân Hoa Tự Điển 1.感到愁闷。