發息 phát tức Hán Việt: phát tức Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 息 (tức)Hán Việtphát tứcCấu tạo發 + 息 · phát + tức nghĩa thành phần: phát + tức Nghĩa EngCihui 發息 āxī vo. pay da ividend