發想

fā xiǎng phát tưởng

Hán Việt: phát tưởng · Pinyin: fā xiǎng

Tổng quan

nảy ra ý tưởng | sự tạo ra ý tưởng | cảm hứng

Cấu tạo: (phát) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nảy ra ý tưởng | sự tạo ra ý tưởng | cảm hứng

Eng

  • CC-CEDICT to come up with an idea|generation of ideas|inspiration
  • Cihui to come up with an idea; generation of ideas; inspiration