發懶

fā lǎn phát lại

Hán Việt: phát lại · Pinyin: fā lǎn

Tổng quan

đổ lười: đâm ra lười biếng/sinh ra lười biếng

Cấu tạo: (phát) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ lười: đâm ra lười biếng/sinh ra lười biếng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因身体或心情不好,懒得动。

Eng

  • Cihui 發懶 ālǎn* v.o. feel lazy/languid