发懵

fā měngphát mộng

Hán Việt: phát mộng · Pinyin: fā měng

Tổng quan

cảm thấy chóng mặt

Cấu tạo: 發 (phát) + 懵 (mộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bối rối
  • Cihui mất phương hướng
  • Cihui nhìn chằm chằm
  • Cihui phát âm ở Đài Loan
  • Tần suất từ cảm thấy chóng mặt , bối rối , mất phương hướng , nhìn chằm chằm , phát âm ở Đài Loan [fā méng]

Eng

  • Cihui to feel dizzy/to be confused/to be at a loss/to stare blankly/Taiwan pr
  • Tần suất từ to feel dizzy/to be confused/to be at a loss/to stare blankly/Taiwan pr. [fa1 meng2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作