發成 phát thành Hán Việt: phát thành Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 成 (thành)Hán Việtphát thànhCấu tạo發 + 成 · phát + thành nghĩa thành phần: phát + thành Nghĩa EngCihui 發成 āchéng* r.v. succeed in dispatching