發戰 fā zhàn · phát chiến Hán Việt: phát chiến · Pinyin: fā zhàn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 戰 (chiến)Pinyinfā zhànHán Việtphát chiếnCấu tạo發 + 戰 · phát + chiến nghĩa thành phần: phát + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发抖。Tân Hoa Tự Điển 1.发抖。