發摘 fā zhāi · phát trích Hán Việt: phát trích · Pinyin: fā zhāi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 摘 (trích)Pinyinfā zhāiHán Việtphát tríchCấu tạo發 + 摘 · phát + trích nghĩa thành phần: phát + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"发擿"。