發擂 phát lôi Hán Việt: phát lôi Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 擂 (lôi)Hán Việtphát lôiCấu tạo發 + 擂 · phát + lôi nghĩa thành phần: phát + lôi Nghĩa EngCihui 發擂 ālèi v. start beating (drums/gongs/etc.)