發擿

fā tī phát trích

Hán Việt: phát trích · Pinyin: fā tī

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (trích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"发摘"; 揭发;举发; 犹阐发; 犹启发﹐开导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"发摘"。 2.揭发;举发。 3.犹阐发。 4.犹启发﹐开导。