發收 phát thu Hán Việt: phát thu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 收 (thu)Hán Việtphát thuCấu tạo發 + 收 · phát + thu nghĩa thành phần: phát + thu Nghĩa EngCihui 發收 āshōu v. dispatch and receive