发放外币贷款

fā fàng wài bì dài kuǎnphát phóng ngoại tệ thải khoản

Hán Việt: phát phóng ngoại tệ thải khoản · Pinyin: fā fàng wài bì dài kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 放 (phóng) + 外 (ngoại) + 幣 (tệ) + 貸 (thải) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho vay ngoại tệ

Đức

  • Handedict Fremdwährungsanleihe

Từ liên quan

Gần nghĩa

发放许可证 · 贷款储蓄会