发放许可证

fā fàng xǔ kě zhèngphát phóng hứa khả chứng

Hán Việt: phát phóng hứa khả chứng · Pinyin: fā fàng xǔ kě zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 放 (phóng) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 証 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấp phép

Đức

  • Handedict Lizenzierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

发放救济 · 可证实的 · 可证明的 · 可证明为误 · 发放外币贷款 · 发放贷款