貸款儲蓄會 thải khoản trữ súc hội Hán Việt: thải khoản trữ súc hội Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 款 (khoản) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 會 (hội)Hán Việtthải khoản trữ súc hộiCấu tạo貸 + 款 + 儲 + 蓄 + 會 · thải + khoản + trữ + súc + hội nghĩa thành phần: thải + khoản + trữ + súc + hội Nghĩa EngCihui 貸款儲蓄會 àikuǎn chǔxùhuì n. savings and loan association