發舊 phát cựu Hán Việt: phát cựu Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 舊 (cựu)Hán Việtphát cựuCấu tạo發 + 舊 · phát + cựu nghĩa thành phần: phát + cựu Nghĩa EngCihui 發舊 ājiù v. become old; wear out