發旺 phát vượng Hán Việt: phát vượng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 旺 (vượng)Hán Việtphát vượngCấu tạo發 + 旺 · phát + vượng nghĩa thành phần: phát + vượng Nghĩa EngCihui 發旺 āwàng v.o. <coll.> prosper; be prosperous