發晶 phát tinh Hán Việt: phát tinh Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 晶 (tinh)Hán Việtphát tinhCấu tạo發 + 晶 · phát + tinh nghĩa thành phần: phát + tinh Nghĩa EngCihui 髮晶 àjīng n. hair crystal