發木

phát mộc

Hán Việt: phát mộc

Tổng quan

tê tê: tê dại

Cấu tạo: (phát) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tê tê: tê dại

Eng

  • Cihui 發木 āmù v.o. 1. become numb 2. be inactive