發鬆 phát tông Hán Việt: phát tông Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 鬆 (tông)Hán Việtphát tôngCấu tạo發 + 鬆 · phát + tông nghĩa thành phần: phát + tông Nghĩa EngCihui 發鬆 āsōng v.o. be/become loose