發標

fā biāo phát tiêu

Hán Việt: phát tiêu · Pinyin: fā biāo

Tổng quan

nổi cáu: nổi giận/tức giận/phát cáu

Cấu tạo: (phát) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi cáu: nổi giận/tức giận/phát cáu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招标人向投标人发放标书。

Eng

  • Cihui 發標 ābiāo v.o. 1. take it out on sb. 2. bid; tender