髮梢 fà shāo · phát sao Hán Việt: phát sao · Pinyin: fà shāo Tổng quan ngọn tóc Cấu tạo: 髮 (phát) + 梢 (sao)Pinyinfà shāoHán Việtphát saoCấu tạo髮 + 梢 · phát + sao nghĩa thành phần: phát + sao Nghĩa ViệtCihui ngọn tócEngCC-CEDICT hair endsCihui 髮梢 àshāo n. hair tips/ends