發棠 fā táng · phát đường Hán Việt: phát đường · Pinyin: fā táng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 棠 (đường)Pinyinfā tángHán Việtphát đườngCấu tạo發 + 棠 · phát + đường nghĩa thành phần: phát + đường