發正 fā zhèng · phát chánh Hán Việt: phát chánh · Pinyin: fā zhèng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 正 (chánh)Pinyinfā zhèngHán Việtphát chánhCấu tạo發 + 正 · phát + chánh nghĩa thành phần: phát + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发明订正。Tân Hoa Tự Điển 1.发明订正。