發民 phát dân Hán Việt: phát dân Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 民 (dân)Hán Việtphát dânCấu tạo發 + 民 · phát + dân nghĩa thành phần: phát + dân Nghĩa EngCihui 發民 āmín v.o. start a mass movement