發氣
phát khí
Hán Việt: phát khí · Pinyin: fā qì
Tổng quan
nổi giận
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi giận
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發怒、生氣。如:「他臉上老顯得木然呆笨,彷彿從沒歡喜,也不發氣似的。」
Eng
- CC-CEDICT to get angry
- Cihui to get angry
Hán Việt: phát khí · Pinyin: fā qì
nổi giận