發沉 phát trầm Hán Việt: phát trầm Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 沉 (trầm)Hán Việtphát trầmCấu tạo發 + 沉 · phát + trầm nghĩa thành phần: phát + trầm Nghĩa EngCihui 發沉 āchén v.o. feel heavy (of head/limbs)