發泡劑
phát phao tề
Hán Việt: phát phao tề · Pinyin: fā pào jì
Tổng quan
chất tạo bọt | chất thổi
Nghĩa
Việt
- Cihui chất tạo bọt | chất thổi
Eng
- CC-CEDICT foaming agent|blowing agent
- Cihui foaming agent; blowing agent