發潑 phát bát Hán Việt: phát bát Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 潑 (bát)Hán Việtphát bátCấu tạo發 + 潑 · phát + bát nghĩa thành phần: phát + bát Nghĩa EngCihui 發潑 āpō v.o. <coll.> throw a tantrum