發淤

fā yū phát ứ

Hán Việt: phát ứ · Pinyin: fā yū

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (ứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹发绀。谓显现出血液凝积不流通的病象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹发绀。谓显现出血液凝积不流通的病象。