發清 phát thanh Hán Việt: phát thanh Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 清 (thanh)Hán Việtphát thanhCấu tạo發 + 清 · phát + thanh nghĩa thành phần: phát + thanh Nghĩa EngCihui 發清 fāqīng r.v. pay off