發滯 phát trệ Hán Việt: phát trệ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 滯 (trệ)Hán Việtphát trệCấu tạo發 + 滯 · phát + trệ nghĩa thành phần: phát + trệ Nghĩa EngCihui 發滯 āzhì v.o. be droopy (of eyes)