發潮 phát triều Hán Việt: phát triều Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 潮 (triều)Hán Việtphát triềuCấu tạo發 + 潮 · phát + triều nghĩa thành phần: phát + triều Nghĩa EngCihui 發潮 ācháo v.o. become damp