發燭 fā zhú · phát chúc Hán Việt: phát chúc · Pinyin: fā zhú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 燭 (chúc)Pinyinfā zhúHán Việtphát chúcCấu tạo發 + 燭 · phát + chúc nghĩa thành phần: phát + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代类似火柴的引火物。Tân Hoa Tự Điển 1.古代类似火柴的引火物。