發照

fā zhào phát chiếu

Hán Việt: phát chiếu · Pinyin: fā zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈现出耀眼的光彩; 表现出照临万物的智慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈现出耀眼的光彩。 2.表现出照临万物的智慧。

Eng

  • Cihui 發照 āzhào v.o. grant license/permit