發熊 phát hùng Hán Việt: phát hùng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 熊 (hùng)Hán Việtphát hùngCấu tạo發 + 熊 · phát + hùng nghĩa thành phần: phát + hùng Nghĩa EngCihui 發熊 āxióng v.o. <coll.> flare up in anger