發物

fā wù phát vật

Hán Việt: phát vật · Pinyin: fā wù

Tổng quan

thức ăn kích thích: thức ăn gây dị ứng

Cấu tạo: (phát) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức ăn kích thích: thức ăn gây dị ứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指富于营养或有刺激性,容易使疮疖或某些病状发生变化的食物,如羊肉、鱼虾等。

Eng

  • Cihui 發物 āwù* n. stimulating food (e.g., fish/mutton)