發生學 phát sanh học Hán Việt: phát sanh học Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 學 (học)Hán Việtphát sanh họcCấu tạo發 + 生 + 學 · phát + sanh + học nghĩa thành phần: phát + sanh + học Nghĩa EngCihui 發生學 fāshēngxué n. 1. embryology 2. genetics