發用 fā yòng · phát dụng Hán Việt: phát dụng · Pinyin: fā yòng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 用 (dụng)Pinyinfā yòngHán Việtphát dụngCấu tạo發 + 用 · phát + dụng nghĩa thành phần: phát + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹使用;运用。Tân Hoa Tự Điển 1.犹使用;运用。