發疹 phát chẩn Hán Việt: phát chẩn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 疹 (chẩn)Hán Việtphát chẩnCấu tạo發 + 疹 · phát + chẩn nghĩa thành phần: phát + chẩn Nghĩa EngCihui 發疹 āzhěn* v.o. <Ch. med.> develop pustules